Chữ 𡃁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡃁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡃁:

𡃁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡃁

𡃁

Chiết tự chữ 𡃁

𡃁 cấu thành từ 2 chữ: 口, 靚
  • 口 khẩu
  • 靚 tĩnh, tịnh
  • []

    U+0210C1, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: leng1;

    𡃁

    Nghĩa Trung Việt của từ 𡃁


    Chữ gần giống với 𡃁:

    㘉, 㘊, 㘋, 㘌, 㘍, 㘎, 嚔, 嚕, 嚙, 嚚, 嚛, 嚜, 嚟, 嚠, 嚡, 嚢, 嚣, 嚤, 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

    Chữ gần giống 𡃁

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𡃁 Tự hình chữ 𡃁 Tự hình chữ 𡃁 Tự hình chữ 𡃁

    𡃁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𡃁 Tìm thêm nội dung cho: 𡃁