Chữ 䋊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋊

[]

U+42CA, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zheng1;
Việt bính: zing1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋊


Chữ gần giống với 䋊:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 紿, , , , , , , , , , , 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

Chữ gần giống 䋊

Tự hình:

Tự hình chữ 䋊 Tự hình chữ 䋊 Tự hình chữ 䋊 Tự hình chữ 䋊

䋊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋊 Tìm thêm nội dung cho: 䋊