Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 主食 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主食:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 主食 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔshí] món chính; thức ăn chính。主要食物,一般指用粮食制成的,如米饭、馒头等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự:tự ăn
主食 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主食 Tìm thêm nội dung cho: 主食