Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
kháng hạn
Nắng lâu không mưa.
§ Cũng như
đại hạn
大旱,
cửu hạn
久旱.
Nghĩa của 亢旱 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànghàn] đại hạn; hạn nặng; rất lâu rồi không có mưa; hạn hán nghiêm trọng。长久不下雨,干旱情形严重; 大 旱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亢
| cang | 亢: | cang (làm oai) |
| khảng | 亢: | xem kháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旱
| hạn | 旱: | hạn hán |
| khan | 旱: | khan hiếm |

Tìm hình ảnh cho: 亢旱 Tìm thêm nội dung cho: 亢旱
