Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心境 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnjìng] tâm tình; cõi lòng; trong lòng。心情(指苦乐)。
心境非常愉快。
trong lòng hết sức vui sướng.
心境非常愉快。
trong lòng hết sức vui sướng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 境
| cảnh | 境: | nhập cảnh, quá cảnh; cảnh ngộ |
| kiểng | 境: |

Tìm hình ảnh cho: 心境 Tìm thêm nội dung cho: 心境
