Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 交口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 交口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 交口 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāokǒu] 1. cùng; đồng thanh nói; cùng nói (mọi người)。众口同声(说)。
交口称誉。
mọi người cùng ca ngợi.
2. nói chuyện với nhau; trò chuyện cùng nhau。交谈。
他们久已没有交口。
bọn họ lâu lắm rồi không nói chuyện với nhau.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
交口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 交口 Tìm thêm nội dung cho: 交口