Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交战国 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāozhànguó] nước giao chiến; nước đánh nhau。实际上已交战或彼此宣布处于战争状态的国家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 交战国 Tìm thêm nội dung cho: 交战国
