Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 从来 trong tiếng Trung hiện đại:
[cónglái] chưa hề; từ trước đến nay; luôn luôn; trước đến giờ。从过去到现在。
他从来不失信。
anh ta chưa hề thất tín bao giờ.
这种事我从来没听说过。
việc như thế này trước nay tôi chưa hề nghe thấy.
他从来不失信。
anh ta chưa hề thất tín bao giờ.
这种事我从来没听说过。
việc như thế này trước nay tôi chưa hề nghe thấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 从来 Tìm thêm nội dung cho: 从来
