Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 劳动手段 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劳动手段:
Nghĩa của 劳动手段 trong tiếng Trung hiện đại:
[láodòngshǒuduàn] tư liệu lao động; tư liệu sản xuất。劳动资料的旧称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 段
| đoàn | 段: | đoàn (tên họ) |
| đoạn | 段: | đoạn (sau đó); đoạn đường |

Tìm hình ảnh cho: 劳动手段 Tìm thêm nội dung cho: 劳动手段
