Từ: 劳动手段 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劳动手段:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劳动手段 trong tiếng Trung hiện đại:

[láodòngshǒuduàn] tư liệu lao động; tư liệu sản xuất。劳动资料的旧称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳

lao:lao lực, lao xao
lạo:uý lạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 段

đoàn:đoàn (tên họ)
đoạn:đoạn (sau đó); đoạn đường
劳动手段 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劳动手段 Tìm thêm nội dung cho: 劳动手段