Chữ 𥗹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥗹, chiết tự chữ NGHẸT, NGHỊT, TÔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥗹:

𥗹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥗹

𥗹

Chiết tự chữ 𥗹

[]

U+0255F9, tổng 25 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥗹

Nghĩa Trung Việt của từ 𥗹



tô, như "tô nước; cái tô" (vhn)
nghẹt, như "nghẹt thở" (btcn)
nghịt, như "nghịt mũi" (btcn)

Chữ gần giống với 𥗹:

𥗹,

Dị thể chữ 𥗹

𰧈,

Chữ gần giống 𥗹

Tự hình:

Tự hình chữ 𥗹 Tự hình chữ 𥗹 Tự hình chữ 𥗹 Tự hình chữ 𥗹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥗹

𥗹:cái tô; tô nước
𥗹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥗹 Tìm thêm nội dung cho: 𥗹