Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nhằm vào có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhằm vào:
Dịch nhằm vào sang tiếng Trung hiện đại:
兜 《正对着; 冲着。》nhằm vào đầu vào mặt兜头盖脸。
劈 《正对着; 冲着(人的头脸胸部)。》
针对 《对准。》
nhằm vào đặc điểm tâm lý trẻ em để tiến hành giáo dục.
针对儿童的心理特点进行教育。
những lời nói kia đều nhằm vào vấn đề này.
这些话都是针对着这个问题说的。
动
比 《对着; 向着。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhằm
| nhằm | 任: | |
| nhằm | 壬: | nhằm vào |
| nhằm | 𢗖: | nhằm đúng |
| nhằm | 𥄮: | nhằm bắn |
| nhằm | 𥆂: | nhằm bắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vào
| vào | : | |
| vào | 𠓨: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vào | 瓢: | bay vào, vào bộ đội |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |

Tìm hình ảnh cho: nhằm vào Tìm thêm nội dung cho: nhằm vào
