Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酋长国 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúzhǎngguó] quốc gia tù trưởng; tiểu vương quốc (nước do tù trưởng đứng đầu)。以部落首领为最高统治者的国家。封建关系占统治地位,有的还保留氏族制度的残余。
阿拉伯联合酋长国国。
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
阿拉伯联合酋长国国。
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酋
| tù | 酋: | tù tội, tù trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 酋长国 Tìm thêm nội dung cho: 酋长国
