Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 仿冒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仿冒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 仿

Nghĩa của 仿冒 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎngmào] giả mạo; làm nhái; làm giả; bắt chước。仿造冒充。
不法厂商仿冒名牌商品。
nhà máy bất hợp pháp làm giả nhãn hiệu hàng nổi tiếng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿

phàng仿:phũ phàng
phảng仿:phảng phất
phần仿:bay phần phật; chia phần
phẳng仿:bằng phẳng
phỏng仿:mô phỏng, phỏng chừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冒

mào:mào gà
mạo:mạo hiểm; mạo danh, mạo phạm
mẹo:mẹo mực
仿冒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仿冒 Tìm thêm nội dung cho: 仿冒