Từ: 沉迷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沉迷:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沉 • 迷

Nghĩa của 沉迷 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénmí] mê muội; mụ mị; mê hoặc; làm mê mệt。深深地迷惑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉

chìm沉:chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong)
chằm沉:chằm nón (khâu nón)
ngầm沉:ngấm ngầm
ngằm沉:đau ngằm ngằm
tròm沉:tròm trèm
trầm沉:trầm lặng
trằm沉:trằm trồ
đẫm沉:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đắm沉:đắm đuối, say đắm
đẵm沉:đẵm máu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷

me迷:máu me; năm mới năm me
muồi迷:ngủ muồi
mài迷:miệt mài
mê迷:mê mải
mơ迷:nằm mơ
mế迷:đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê)
沉迷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沉迷 Tìm thêm nội dung cho: 沉迷