Chữ 㘨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘨, chiết tự chữ NỒI, NỘI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㘨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㘨

[]

U+3628, tổng 7 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nie4, nei4;
Việt bính: nip6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㘨



nồi, như "nồi đất" (vhn)
nội, như "đồng nội" (btcn)

Chữ gần giống với 㘨:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡉦, 𡉽, 𡉾, 𡉿,

Chữ gần giống 㘨

Tự hình:

Tự hình chữ 㘨 Tự hình chữ 㘨 Tự hình chữ 㘨 Tự hình chữ 㘨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㘨

nồi:nồi đất
nội:đồng nội
㘨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘨 Tìm thêm nội dung cho: 㘨