Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㘨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘨, chiết tự chữ NỒI, NỘI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㘨:
㘨
Chiết tự chữ 㘨
Pinyin: nie4, nei4;
Việt bính: nip6;
㘨
Nghĩa Trung Việt của từ 㘨
nồi, như "nồi đất" (vhn)
nội, như "đồng nội" (btcn)
Chữ gần giống với 㘨:
㘧, 㘨, 㘩, 㘪, 㘫, 㘬, 㘭, 㘰, 圻, 圼, 址, 坂, 坆, 均, 坉, 坊, 坋, 坌, 坍, 坎, 坏, 坐, 坑, 坒, 块, 坚, 坛, 坜, 坝, 坞, 坟, 坠, 𡉦, 𡉽, 𡉾, 𡉿,Chữ gần giống 㘨
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㘨
| nồi | 㘨: | nồi đất |
| nội | 㘨: | đồng nội |

Tìm hình ảnh cho: 㘨 Tìm thêm nội dung cho: 㘨
