Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 优生 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōushēng] đứa bé được nuôi dưỡng tốt。生育素质优良的孩子。
提倡少生、优生,控制人口数量,提高人口素质。
đề xướng sinh ít, nhưng nuôi dạy tốt, hạn chế số lượng, nâng cao chất lượng.
提倡少生、优生,控制人口数量,提高人口素质。
đề xướng sinh ít, nhưng nuôi dạy tốt, hạn chế số lượng, nâng cao chất lượng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 优生 Tìm thêm nội dung cho: 优生
