Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 优育 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuyù] nuôi dạy tốt; nuôi dạy trong điều kiện tốt。以优良条件抚育婴幼儿。
优生优育
trẻ em được nuôi dưỡng trong môi trường tốt.
优生优育
trẻ em được nuôi dưỡng trong môi trường tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 优育 Tìm thêm nội dung cho: 优育
