Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 体操 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐcāo] thể thao。体育运动项目,徒手或借助于某些器械进行各种动作操练或表演。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 操
| thao | 操: | thao (chụp lấy, làm việc); thao trường |
| tháo | 操: | tháo vát |
| thạo | 操: | thành thạo |
| xáo | 操: | xáo trộn |

Tìm hình ảnh cho: 体操 Tìm thêm nội dung cho: 体操
