Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢛴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢛴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢛴:

𢛴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢛴

𢛴

Chiết tự chữ 𢛴

[]

U+0226F4, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: mang2;

𢛴

Nghĩa Trung Việt của từ 𢛴


Chữ gần giống với 𢛴:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 𢛴

Tự hình:

Tự hình chữ 𢛴 Tự hình chữ 𢛴 Tự hình chữ 𢛴 Tự hình chữ 𢛴

𢛴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢛴 Tìm thêm nội dung cho: 𢛴