Cao su chống va đập cửa

Từ: 孤负 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孤负:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孤负 trong tiếng Trung hiện đại:

[gūfù] phụ lòng; không xứng với。同"辜负"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孤

co:co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co
còi:đứa bé còi, còi cọc, còi xương
:cô đơn, cô nhi, cô quả; cô đọng
côi:mồ côi, côi cút
go:cam go
:gò đất, gò đống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 负

phụ:phụ bạc
孤负 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孤负 Tìm thêm nội dung cho: 孤负