Cao su chống va đập cửa

Chữ 汓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 汓, chiết tự chữ TỞ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 汓

Chiết tự chữ tở bao gồm chữ 水 子 hoặc 氵 子 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 汓 cấu thành từ 2 chữ: 水, 子
  • thuỷ, thủy
  • tí, tở, tử
  • 2. 汓 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 子
  • thuỷ, thủy
  • tí, tở, tử
  • []

    U+6C53, tổng 6 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiu2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 汓


    tở, như "tở (lanh lẹ)" (vhn)

    Chữ gần giống với 汓:

    , 㲿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲆, 𣲍,

    Chữ gần giống 汓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 汓 Tự hình chữ 汓 Tự hình chữ 汓 Tự hình chữ 汓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 汓

    tở:tở (lanh lẹ)
    汓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 汓 Tìm thêm nội dung cho: 汓