Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作学问 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòxué·wen] nghiên cứu học thuật。同"做学问"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |

Tìm hình ảnh cho: 作学问 Tìm thêm nội dung cho: 作学问
