Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 侧记 trong tiếng Trung hiện đại:
[cèjì] 动
viết về; ghi chép về một khía cạnh cuộc sống (thường dùng trong tiêu đề báo chí)。关于某些活动的侧面的记述(多用于报道文章的标题)。
《全市中学生运动会侧记》
"Viết về phong trào học sinh trong toàn thành phố"
viết về; ghi chép về một khía cạnh cuộc sống (thường dùng trong tiêu đề báo chí)。关于某些活动的侧面的记述(多用于报道文章的标题)。
《全市中学生运动会侧记》
"Viết về phong trào học sinh trong toàn thành phố"
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧
| trắc | 侧: | trắc trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 记
| kí | 记: | du kí, nhật kí |

Tìm hình ảnh cho: 侧记 Tìm thêm nội dung cho: 侧记
