Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nộp trong tiếng Việt:
["- đg. Giao, đưa cho chính quyền, cho người trên: Nộp bài; Nộp đơn."]Dịch nộp sang tiếng Trung hiện đại:
呈交 《上交, 递交。》出让 《不以谋利为目的而卖出(个人自用的东西)。》交 《把事物转移给有关方面。》
nộp sản phẩm.
交活。
nộp thuế.
交税。
nộp công lương.
交公粮。
缴 《交出(指履行义务或被迫)。》
nộp lên trên.
上缴。
nộp tiền; đóng tiền.
缴费。
nộp súng thì không giết.
缴枪不杀。
缴纳; 交纳; 完 《向政府或公共团体交付规定数额的金钱或实物。》
nộp tiền ăn.
交纳膳费。
nộp thuế nông nghiệp.
交纳农业税。
nộp công lương.
缴纳公粮。
nộp đảng phí.
缴纳党费。
giao lương, nộp lương.
完粮。
nộp thuế
完税。
纳 《交付(捐税、公粮等)。》
nộp thuế.
纳税。
giao nộp nghĩa vụ lương thực.
交纳公粮。
呈递 《恭敬地递上。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nộp
| nộp | 納: | nộp vào |

Tìm hình ảnh cho: nộp Tìm thêm nội dung cho: nộp
