Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 俏皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiào·pi] 1. đẹp đẽ; xinh đẹp (dung mạo, ăn mặc)。容貌或装饰好看。
2. hoạt bát (cử chỉ); ( nói năng) dí dỏm。举止活泼或谈话有风趣。
2. hoạt bát (cử chỉ); ( nói năng) dí dỏm。举止活泼或谈话有风趣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俏
| tiếu | 俏: | tiếu (dễ coi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 俏皮 Tìm thêm nội dung cho: 俏皮
