Chữ 偖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偖, chiết tự chữ GIẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偖:

偖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 偖

偖

Chiết tự chữ 偖

Chiết tự chữ giả bao gồm chữ 人 者 hoặc 亻 者 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 偖 cấu thành từ 2 chữ: 人, 者
  • 人 nhân, nhơn
  • 者 dã, giả, trả
  • 2. 偖 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 者
  • 亻 nhân
  • 者 dã, giả, trả
  • []

    U+5056, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: che3, ze4;
    Việt bính: ce2;

    偖

    Nghĩa Trung Việt của từ 偖


    giả (vhn)

    Chữ gần giống với 偖:

    偌, 偖, 健,

    Chữ gần giống 偖

    儘, 偁, 倷, 倸, 倹, 债, 倻, 值, 倽, 倾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 偖 Tự hình chữ 偖 Tự hình chữ 偖 Tự hình chữ 偖

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 偖

    giả偖:giả vờ, giả dạng
    偖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 偖 Tìm thêm nội dung cho: 偖