Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肉头 trong tiếng Trung hiện đại:
[ròutóu] 1. mềm yếu; yếu đuối。软弱无能。
2. ngốc; khờ。傻。
他净办这种肉头事!
hắn ta chỉ làm chuyện dại dột này!
3. hèn nhát。指遇事畏缩;不敢出面。
肉头户。
kẻ hèn nhát.
4. hà tiện; bủn xỉn; keo kiệt。吝啬。
[ròu·tou]
方
vừa dày vừa mềm; mềm。丰满而柔软;软和。
这孩子的手多肉头!
tay đứa bé này bụ bẫm quá!
这种米做出来的饭挺肉头。
loại gạo này nấu rất mềm.
2. ngốc; khờ。傻。
他净办这种肉头事!
hắn ta chỉ làm chuyện dại dột này!
3. hèn nhát。指遇事畏缩;不敢出面。
肉头户。
kẻ hèn nhát.
4. hà tiện; bủn xỉn; keo kiệt。吝啬。
[ròu·tou]
方
vừa dày vừa mềm; mềm。丰满而柔软;软和。
这孩子的手多肉头!
tay đứa bé này bụ bẫm quá!
这种米做出来的饭挺肉头。
loại gạo này nấu rất mềm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉
| nhục | 肉: | cốt nhục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 肉头 Tìm thêm nội dung cho: 肉头
