Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保呈 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎochéng] bản tường trình; bản báo cáo。旧时对别人的言行承担保证一类的呈文。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呈
| chiềng | 呈: | chiềng làng (trình làng), đi thưa về chiềng |
| chiệng | 呈: | |
| chường | 呈: | chán chường |
| rềnh | 呈: | rềnh ràng |
| triềng | 呈: | trùng triềng |
| trành | 呈: | tròng trành |
| trình | 呈: | đi thưa về trình |
| xình | 呈: | xình xịch |

Tìm hình ảnh cho: 保呈 Tìm thêm nội dung cho: 保呈
