Cao su chống va đập cửa

Từ: 小青瓦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小青瓦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小青瓦 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoqīngwǎ] ngói bướm。普通的中式瓦,横断面略呈弧形。也叫蝴蝶瓦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 青

thanh:thanh xuân, thanh niên
thênh:thênh thang
xanh:xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa
ngoã:thợ ngoã (thợ xây)
ngói:nhà ngói
小青瓦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小青瓦 Tìm thêm nội dung cho: 小青瓦