Từ: 質疑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 質疑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chất nghi
Hỏi kĩ điều mình còn ngờ vực.

Nghĩa của 质疑 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhìyí] chất vấn; nghi ngờ chất vấn。提出疑问。
质疑问难。
hỏi vặn; hỏi khó dễ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 質

chát:chua chát, chát chúa; chuối chát
chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
chắc:chắc chắn, chắc hẳn
chắt:chắt bóp; chắt lọc; đánh chắt
chặt:bền chặt, chặt chẽ, đào sâu chôn chặt
chớt:chớt nhả (đùa lả lơi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi:nghi ngờ
ngơi:nghỉ ngơi
ngờ:ngờ vực
質疑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 質疑 Tìm thêm nội dung cho: 質疑