Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 加点 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiādiǎn] thêm giờ; làm thêm giờ。在规定的工作时间终了之后继续工作一段时间。
加班加点。
thêm ca thêm giờ.
加班加点。
thêm ca thêm giờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 加点 Tìm thêm nội dung cho: 加点
