Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保税 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎoshuì] bảo lưu thuế nhập khẩu; tạm treo thuế nhập khẩu (tạm ghi nợ để khỏi đóng thuế nhập khẩu cũng như hoàn thuế khi tái xuất hàng gia công tạm nhập)。凡由国外进口的物品再行加工出口,避免日后出口退税的手续,在进口时暂时记账,先免缴关税,称为保税。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 税
| thuê | 税: | thuê nhà |
| thuế | 税: | thuế má |

Tìm hình ảnh cho: 保税 Tìm thêm nội dung cho: 保税
