Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灌肠 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàncháng] súc ruột; rửa ruột (bơm nước, thuốc hoặc chất dinh dưỡng)。为了清洗肠道、治疗疾病等,把水、液体药物等从肛门灌到肠内。
[guàn·chang]
dồi; xúc xích。一种食品,原来是用肠衣塞肉末和淀粉,现在多用淀粉制成,吃时切成片,用油煎熟。
[guàn·chang]
dồi; xúc xích。一种食品,原来是用肠衣塞肉末和淀粉,现在多用淀粉制成,吃时切成片,用油煎熟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌
| quán | 灌: | quán tửu (rót rượu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |

Tìm hình ảnh cho: 灌肠 Tìm thêm nội dung cho: 灌肠
