Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 遻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 遻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 遻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 遻

1. 遻 cấu thành từ 4 chữ: 辵, 口, 口, 屰
  • sước, xích, xước
  • khẩu
  • khẩu
  • 2. 遻 cấu thành từ 4 chữ: 辶, 口, 口, 屰
  • sước, xích, xước
  • khẩu
  • khẩu
  • []

    U+907B, tổng 15 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu4;
    Việt bính: ng6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 遻


    Chữ gần giống với 遻:

    , , , , , , , , , , 𨖼, 𨗊, 𨗛, 𨗜,

    Chữ gần giống 遻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 遻 Tự hình chữ 遻 Tự hình chữ 遻 Tự hình chữ 遻

    遻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 遻 Tìm thêm nội dung cho: 遻