Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁衍 trong tiếng Trung hiện đại:
[fányán] sinh sôi; nhiều thêm; đông đúc; sinh sôi nẩy nở。逐渐增多或增广。
子孙繁衍
con cháu đông đúc
繁衍生息
sinh sôi nẩy nở
子孙繁衍
con cháu đông đúc
繁衍生息
sinh sôi nẩy nở
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衍
| diễn | 衍: | diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn |

Tìm hình ảnh cho: 繁衍 Tìm thêm nội dung cho: 繁衍
