Từ: 东部 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东部:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 东部 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngbù] phía Đông; phương Đông。一定地域中靠东的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 部

:bõ công; chẳng bõ
bộ:bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ
东部 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 东部 Tìm thêm nội dung cho: 东部