Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒装句 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàozhuāngjù] câu đảo ngược。修辞句式的一种,为了强调某一句子成分而改变其结构顺序的句子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 倒装句 Tìm thêm nội dung cho: 倒装句
