Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光亮 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngliàng] 1. sáng; sáng ngời; rực rỡ; sáng choang。明亮。
光亮的窗子
cửa sổ sáng choang.
这套家具油漆得挺光亮。
đồ đạc trong nhà được đánh véc-ni sáng choang.
2. ánh sáng; ánh sáng mặt trời。亮光。
山洞里一点儿光亮也没有。
trong hang núi không có một chút ánh sáng.
光亮的窗子
cửa sổ sáng choang.
这套家具油漆得挺光亮。
đồ đạc trong nhà được đánh véc-ni sáng choang.
2. ánh sáng; ánh sáng mặt trời。亮光。
山洞里一点儿光亮也没有。
trong hang núi không có một chút ánh sáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 光亮 Tìm thêm nội dung cho: 光亮
