Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāng·liu] sáng bóng; nhẵn bóng; bóng。光滑;滑溜。
这种道林纸比电光纸还光溜。
loại giấy Đô-linh (Dowling) này bóng hơn giấy điện quang nhiều.
这种道林纸比电光纸还光溜。
loại giấy Đô-linh (Dowling) này bóng hơn giấy điện quang nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 光溜 Tìm thêm nội dung cho: 光溜
