Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 木质部 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùzhìbù] lõi gỗ; chất gỗ。茎的最坚硬的部分,由长形的木质细胞构成。木质部很发达的茎就是通常使用的木材。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |

Tìm hình ảnh cho: 木质部 Tìm thêm nội dung cho: 木质部
