Từ: 克期 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 克期:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 克期 trong tiếng Trung hiện đại:

[kèqī] kỳ hạn; hạn định; thời hạn。约定或限定日期。也做刻期。
克期完工。
thời hạn hoàn công.
克期送达。
thời hạn bàn giao.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc:khắc khoải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng
克期 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 克期 Tìm thêm nội dung cho: 克期