Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 克期 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèqī] kỳ hạn; hạn định; thời hạn。约定或限定日期。也做刻期。
克期完工。
thời hạn hoàn công.
克期送达。
thời hạn bàn giao.
克期完工。
thời hạn hoàn công.
克期送达。
thời hạn bàn giao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 克期 Tìm thêm nội dung cho: 克期
