Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸭嘴龙 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāzuǐlóng] khủng long mỏ vịt (là một loài bò sát, sống trong kỷ trung sinh, là loài khủng long loại trung bình, mỏ dẹp giống hình mỏ vịt, chi trước ngắn, di chuyển chủ yếu bằng chi sau. sống cạnh ao hồ)。古爬行动物,生活于中生代,是中等大小的恐龙, 嘴宽扁似鸭,前肢很短,行动依靠粗大的后肢。生活在水边。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸭
| áp | 鸭: | áp cước (con vịt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 鸭嘴龙 Tìm thêm nội dung cho: 鸭嘴龙
