Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻子 trong tiếng Trung hiện đại:
[má·zi] 1. mặt rỗ。人出天花后留下的疤痕。
他脸上有几点麻子。
trên mặt anh ấy có mấy chấm rỗ hoa.
2. người mặt rỗ。脸上有麻子的人。
他脸上有几点麻子。
trên mặt anh ấy có mấy chấm rỗ hoa.
2. người mặt rỗ。脸上有麻子的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 麻子 Tìm thêm nội dung cho: 麻子
