Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
công cân
Lượng từ: cân tây, tức kí lô (tiếng Pháp: kilogramme).
§ Cũng nói là
cân
斤.
Nghĩa của 公斤 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngjīn] ki-lô-gam。国际公制重量或质量主单位,一公斤等于一千克,合二市斤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斤
| cân | 斤: | cân (cân tiểu li, cân tạ) |
| gần | 斤: | gần gũi |
| rìu | 斤: | búa rìu |

Tìm hình ảnh cho: 公斤 Tìm thêm nội dung cho: 公斤
