Từ: 内争 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内争:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内争 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèizhēng] đấu tranh nội bộ; tranh chấp bên trong。内部斗争。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 争

chanh:cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)
danh:danh nhau miếng ăn (tranh nhau)
tranh:nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh)
内争 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内争 Tìm thêm nội dung cho: 内争