Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 内人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内人 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèi·ren] vợ; bà xã。对人称自己的妻子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
内人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内人 Tìm thêm nội dung cho: 内人