Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冬米 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngmǐ] bỏng ngô。爆米花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |

Tìm hình ảnh cho: 冬米 Tìm thêm nội dung cho: 冬米
