Từ: 猜祥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 猜祥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 猜 • 祥

Nghĩa của 猜祥 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāixiáng] đoán; đoán chừng; phỏng đoán。猜度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猜

sai猜:sai (đoán chừng): sai trắc, sai tưởng
xai猜:xai (đoán chừng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祥

tường祥:tường (may mắn)
猜祥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 猜祥 Tìm thêm nội dung cho: 猜祥