Từ: 冬蜇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冬蜇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冬蜇 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngzhé] ngủ đông; sự ngủ đông。冬眠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng: 
đong:đi đong gạo; đong đưa
đông:đông cô; mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜇

chiết: 
triết:triết (sứa biển; đốt chích)
xít:bọ xít
冬蜇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冬蜇 Tìm thêm nội dung cho: 冬蜇