Từ: 冬衣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冬衣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冬衣 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngyī] quần áo mùa đông; trang phục mùa đông。冬季穿的御寒的衣服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng: 
đong:đi đong gạo; đong đưa
đông:đông cô; mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣

e:e ấp; e dè, e sợ
y:y (bộ gốc)
ì: 
ấy:ấy(y)tớ
:y phục
冬衣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冬衣 Tìm thêm nội dung cho: 冬衣